Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]

Bảng tổng hợp tiêu thụ nội địa

Excel
STTTên doanh nghiệpTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
1262,077192,303354,206378,771383,5031,570,860
2201,509137,752304,527320,993376,8031,341,584
3197,136114,554265,898355,713347,9341,281,235
4278,250171,050329,434337,022339,9701,455,726
5101,29461,668140,558148,511167,186619,217
668,70553,13770,292170,072162,208524,414
787,09553,276105,999130,369126,206502,945
882,99448,39297,735105,660104,302439,083
979,53847,61185,392102,807100,792416,140
1079,10145,90291,84899,12697,188413,165
1189,94289,942
1234,13720,14241,61071,31767,957235,163
1385,37743,95176,89274,28064,117344,617
1447,79228,19958,25363,23563,427260,906
1540,96424,17149,93257,05454,366226,487
1634,13720,14241,61049,44747,117192,453
1736,50321,27027,18649,34743,292177,598
1834,13720,14241,61041,84039,868177,597
1930,04117,72536,61641,84039,868166,090
2027,31016,11433,28838,03636,244150,992
2120,48212,08544,96637,08535,338149,956
2222,38012,80150,88334,72233,301154,087
231,786,168739,8671,589,2061,426,8901,268,1596,810,290
24
25226,998120,540209,507224,842222,0931,003,980
26122,05170,071138,536131,315154,720616,693
27396,698205,066390,718403,434414,6311,810,547
288,6294,5828,0238,5168,31638,066
2960,69132,22846,36750,71457,436247,436
30408,853217,108398,720390,902389,8531,805,436
3122,99012,20825,21552,08350,598163,094
32104,02967,538144,844151,354149,186616,951
3373,04638,78958,84352,41452,819275,911
34280,109164,056342,146386,110348,9771,521,398
35236,160115,610272,656258,694226,1391,109,259
36102,93345,416105,006115,705121,391490,451
37603,670290,290542,293582,232594,0132,612,498
38161,23356,249163,310164,672162,476707,940
399,0505,72010,31811,07414,23650,398
40104,31957,863119,823128,292116,670526,967
41355,850159,790366,969423,391392,9731,698,973
4284,23229,30972,62986,71362,767335,650
4392,65136,35072,00180,87467,866349,742
44
4522,37324,68747,060
4648,92225,45074,372

Thống kê dữ liệu

Tháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
VICEM0000nan%0
Vốn NN0000nan%0
Tập đoàn0000nan%0
Tổng cộng0000

Phân tích dữ liệu

Sản lượng TTNĐ và XK
Sản lượng TTNĐ và XK, Lũy kế
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK tháng 6
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK lũy kế
So sánh sản lượng TTNĐ 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 miền
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối VICEM
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối NN
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối Tập đoàn
Top 10 doanh nghiệp có sản lượng tiêu thụ lớn nhất
Tỷ trọng TTNĐ theo khối tháng 6
Tỷ trọng TTNĐ theo khối lũy kế
Tỷ trọng TTNĐ theo miền tháng 6
Tỷ trọng TTNĐ theo miền lũy kế
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận