Bảng tiêu thụ xi măng - Clinker theo miền

STTTên miềnTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
1Miền Bắc2,099,020952,1772,102,1022,181,6332,109,8329,444,764
2Miền Trung975,775522,679963,5881,024,1191,096,3294,582,490
3Miền Nam1,108,771519,4851,057,3371,093,3921,121,5984,900,583

Phân tích dữ liệu

Tỷ trọng TTNĐ theo miền tháng 6
Tỷ trọng TTNĐ theo miền, lũy kế
Sản lượng TTNĐ các doanh nghiệp tại miền Bắc tháng 6
Sản lượng TTNĐ các doanh nghiệp tại miền Trung tháng 6
Sản lượng TTNĐ các doanh nghiệp tại miền Nam tháng 6
Tổng hợp sản lượng TTNĐ của 3 miền và cả nước
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận