Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]

Bảng tổng hợp tiêu thụ nội địa

Excel
STTTên doanh nghiệpTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
1173,051173,051
210,91410,914
343,95143,951
445,90245,902
5192,303192,303
6137,752137,752
7171,050171,050
8114,554114,554
98,0578,057
1031,37731,377
1115,78515,785
1245,73045,730
1361,66961,669
1453,27653,276
1553,13753,137
1648,39248,392
1747,61147,611
1820,14220,142
1924,17124,171
2021,27021,270
2120,14220,142
2225,45025,450
2328,19928,199
2412,80112,801
2517,72517,725
2616,11416,114
2712,08512,085
2820,14220,142
29
30
31226,998120,539347,537
32122,05170,071192,122
33396,698205,065601,763
348,6294,58213,211
3560,69132,22892,919
36408,853217,107625,960
3722,99012,20835,198
38104,02967,538171,567
3973,04638,788111,834
40280,109164,056444,165
41236,160115,610351,770
42102,93345,416148,349
43603,670290,290893,960
44161,23356,249217,482
459,0505,72014,770
46104,31957,863162,182
47355,850159,790515,640
4884,23229,309113,541
4992,65136,351129,002

Thống kê dữ liệu

Tháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
VICEM0000nan%0
Vốn NN0000nan%0
Tập đoàn0000nan%0
Tổng cộng0000

Phân tích dữ liệu

Sản lượng TTNĐ và XK
Sản lượng TTNĐ và XK, Lũy kế
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK tháng 3
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK lũy kế
So sánh sản lượng TTNĐ 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 miền
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối VICEM
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối NN
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối Tập đoàn
Top 10 doanh nghiệp có sản lượng tiêu thụ lớn nhất
Tỷ trọng TTNĐ theo khối tháng 3
Tỷ trọng TTNĐ theo khối lũy kế
Tỷ trọng TTNĐ theo miền tháng 3
Tỷ trọng TTNĐ theo miền lũy kế
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận