Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 472]

Bảng tổng hợp tiêu thụ nội địa

Excel
STTTên doanh nghiệpTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
1
2262,077192,303354,206378,7711,187,357
3197,136114,554265,898355,713933,301
4278,250171,050329,434337,0221,115,756
5201,509137,752304,527320,993964,781
668,70553,13770,292170,072362,206
7101,29461,668140,558148,511452,031
887,09553,276105,999130,369376,739
982,99448,39297,735105,660334,781
1079,53847,61185,392102,807315,348
1179,10145,90291,84899,126315,977
1271,36493,82290,103255,289
1385,37743,95176,89274,280280,500
1434,13720,14241,61071,317167,206
1547,79228,19958,25363,235197,479
1640,96424,17149,93257,054172,121
1734,13720,14241,61049,447145,336
1836,50321,27027,18649,347134,306
1934,13720,14241,61041,840137,729
2030,04117,72536,61641,840126,222
2127,31016,11433,28838,036114,748
2220,48212,08544,96637,085114,618
2322,38012,80150,88334,722120,786
2422,37324,68747,060
251,786,168739,8671,589,2061,426,8905,542,131
26
27226,998120,540209,507224,842781,887
28122,05170,071138,536131,315461,973
29396,698205,066390,718403,4341,395,916
308,6294,5828,0238,51629,750
3160,69132,22846,36750,714190,000
32408,853217,108398,720390,9021,415,583
3322,99012,20825,21552,083112,496
34104,02967,538144,844151,354467,765
3573,04638,78958,84352,414223,092
36280,109164,056342,146386,1101,172,421
37236,160115,610272,656258,694883,120
38102,93345,416105,006115,705369,060
39603,670290,290542,293582,2322,018,485
40161,23356,249163,310164,672545,464
419,0505,72010,31811,07436,162
42104,31957,863119,823128,292410,297
43355,850159,790366,969423,3911,306,000
4484,23229,30972,62986,713272,883
4592,65136,35072,00180,874281,876
4648,92225,45074,372

Thống kê dữ liệu

Tháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
VICEM02,237,75700nan%2,237,757
Vốn NN01,465,57400nan%1,465,574
Tập đoàn04,248,92700nan%4,248,927
Tổng cộng07,952,25807,952,258

Phân tích dữ liệu

Sản lượng TTNĐ và XK
Sản lượng TTNĐ và XK, Lũy kế
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK tháng 4
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK lũy kế
So sánh sản lượng TTNĐ 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 miền
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối VICEM
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối NN
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối Tập đoàn
Top 10 doanh nghiệp có sản lượng tiêu thụ lớn nhất
Tỷ trọng TTNĐ theo khối tháng 4
Tỷ trọng TTNĐ theo khối lũy kế
Tỷ trọng TTNĐ theo miền tháng 4
Tỷ trọng TTNĐ theo miền lũy kế
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận