Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]
Warning (2): Division by zero [APP/View/Helper/EnterpriseDataHelper.php, line 468]

Bảng tổng hợp tiêu thụ nội địa

Excel
STTTên doanh nghiệpTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
1
2
3226,998120,540209,507224,842222,093199,221234,197220,8431,658,241
4122,05170,071138,536131,315154,720165,630190,526194,7441,167,593
5396,698205,066390,718403,434414,631448,616496,261482,0743,237,498
68,6294,5828,0238,5168,3168,6836,9676,58460,300
760,69132,22846,36750,71457,43655,11357,83256,174416,555
8408,853217,108398,720390,902389,853365,571438,908395,9663,005,881
922,99012,20825,21552,08350,59821,75525,78425,727236,360
10104,02967,538144,844151,354149,186144,683204,690187,2371,153,561
1173,04638,78958,84352,41452,81961,36168,75564,956470,983
12280,109164,056342,146386,110348,977352,349359,858298,1652,531,770
13236,160115,610272,656258,694226,139224,115268,648255,1761,857,198
14102,93345,416105,006115,705121,391119,022116,017112,777838,267
15603,670290,290542,293582,232594,013570,575605,826635,9664,424,865
16161,23356,249163,310164,672162,476175,714189,104166,4581,239,216
179,0505,72010,31811,07414,23617,12223,99124,056115,567
18104,31957,863119,823128,292116,670127,617137,876115,874908,334
19355,850159,790366,969423,391392,973357,435332,103307,2622,695,773
2084,23229,30972,62986,71362,76762,72463,46370,038531,875
2192,65136,35072,00180,87467,86657,73765,59271,672544,743
22262,077192,303354,206378,771383,503369,256402,0852,342,201
23201,509137,752304,527320,993376,803385,496387,2602,114,340
24197,136114,554265,898355,713347,934350,039380,7062,011,980
25278,250171,050329,434337,022339,970328,811359,5972,144,134
26101,29461,668140,558148,511167,186155,754166,928941,899
2768,70553,13770,292170,072162,208171,653181,767877,834
2887,09553,276105,999130,369126,206120,923128,174752,042
2982,99448,39297,735105,660104,30299,763106,232645,078
3079,53847,61185,392102,807100,79296,712104,201617,053
3179,10145,90291,84899,12697,18893,252100,463606,880
3289,94289,606100,423279,971
3334,13720,14241,61071,31767,95764,52466,818366,505
3485,37743,95176,89274,28064,11755,94056,278456,835
3547,79228,19958,25363,23563,42760,22362,363383,492
3640,96424,17149,93257,05454,36651,61953,454331,560
3734,13720,14241,61049,44747,11744,73746,327283,517
3836,50321,27027,18649,34743,29236,89929,290243,787
3934,13720,14241,61041,84039,86837,85439,200254,651
4030,04117,72536,61641,84039,86837,85439,200243,144
4127,31016,11433,28838,03636,24434,41335,636221,041
4220,48212,08544,96637,08535,33833,55334,745218,254
4322,38012,80150,88334,72233,30132,283186,370
4422,37324,68723,31929,20199,580
451,786,168739,8671,589,2061,426,8901,268,1591,188,1571,347,7779,346,224
4648,92225,45074,372

Thống kê dữ liệu

Tháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
VICEM0000nan%0
Vốn NN0000nan%0
Tập đoàn0000nan%0
Tổng cộng0000

Phân tích dữ liệu

Sản lượng TTNĐ và XK
Sản lượng TTNĐ và XK, Lũy kế
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK tháng 9
Tỷ trọng lượng TTNĐ/XK lũy kế
So sánh sản lượng TTNĐ 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 khối
Tổng sản lượng TTNĐ và 3 miền
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối VICEM
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối NN
Sản lượng tiêu thụ nội địa DN khối Tập đoàn
Top 10 doanh nghiệp có sản lượng tiêu thụ lớn nhất
Tỷ trọng TTNĐ theo khối tháng 9
Tỷ trọng TTNĐ theo khối lũy kế
Tỷ trọng TTNĐ theo miền tháng 9
Tỷ trọng TTNĐ theo miền lũy kế
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận