Xuất khẩu xi măng - clinker sang thị trường

Excel
STTTên nướcTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
Lượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USD
1Malaysia243.0048.443.343152.4225.578.33691.4163.390.663176.1827.407.268158.5476.016.643821.57130.836.253
2Australia44.8861.699.93765.4632.674.05667.4862.967.57673.1123.059.16353.2392.204.471304.18612.605.203
3Bangladesh257.7008.225.210121.4633.995.081522.47417.338.323318.97811.193.451196.7376.785.7271.417.35247.537.792
4Cambodia4.196182.7509.365386.4626.756302.4014.871229.6506.770299.53531.9581.400.798
5Laos13.358833.4584.300236.8849.473528.2967.499485.96710.791698.48045.4212.783.085
6Mianma30.0001.020.00030.0001.020.000
7Peru60.5002.530.25147.0001.527.5009.150308.90560.5002.453.62560.5002.489.290237.6509.309.571
8Philippines292.74011.712.464227.4508.910.322281.04210.961.507272.68311.525.143156.8707.081.9331.230.78550.191.369
9Taiwan73.5022.442.34083.7102.969.190122.8804.612.10032.4101.414.85097.4603.061.003409.96214.499.483
10Srilanca51.2601.563.43099.0003.256.25059.3802.107.990209.6406.927.670
11Hoa Kỳ và TT khác2.417.33085.798.7561.863.63567.050.4322.381.76887.933.4082.285.76387.634.6362.276.96087.004.92811.225.456415.422.160
12Kenya47.5501.390.83844.0001.518.00091.5502.908.838
13Braxin97.8053.029.72991.0002.874.700188.8055.904.429
14Chile55.0001.732.50545.0001.417.505100.0003.150.010
15Tanzania30.0001.102.50030.0001.102.500
16Saudi Arabia50.8691.917.76950.8691.917.769

Thống kê dữ liệu

Tên nướcTháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
Malaysia0000171%0
Australia00003.530%0
Bangladesh000048%0
Cambodia000057%0
Laos0000188%0
Mianma0000126%0
Peru0000138%0
Philippines000067%0
Taiwan000091%0
Srilanca000087%0
Hoa Kỳ và TT khác0000307%0
Kenya000087%0
Braxin0000188%0
Chile0000114%0
Tanzania000000
Saudi Arabia000094%0
Togo000000
Mozambique000000
Angola000000
Tổng cộng0000

Phân tích dữ liệu

Sản lượng xuất khẩu sang 10 thị trường lớn nhất tháng 6
Sản lượng xuất khẩu sang 10 thị trường lớn nhất lũy kế
Tổng hợp sản lượng xuất khẩu sang 3 thị trường lớn nhất
Giá trị xuất khẩu Xi măng - Clinker
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận