Trong nhiều năm, doanh nghiệp xi măng gặp khó do mỏ đã thăm dò xong nhưng chậm được cấp phép khai thác, gia hạn mỏ kéo dài, hoặc vướng điều chỉnh quy hoạch. Luật sửa đổi đã trực diện xử lý các điểm nghẽn này.

Trước hết, luật ghi nhận quyền ưu tiên cấp phép khai thác đối với các mỏ đã được cơ quan có thẩm quyền công nhận trữ lượng. Điều này giúp tránh tình trạng “thăm dò xong để đó”, lãng phí tài nguyên và gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu cho nhà máy.
Thứ hai, phân cấp cho Chủ tịch UBND cấp tỉnh trong việc cấp phép khai thác khoáng sản nhóm III, IV phục vụ đầu tư công, dự án PPP và các công trình cấp bách. Trong thực tế, cơ chế này giúp rút ngắn đáng kể thời gian tiếp cận mỏ, đồng thời cho phép cấp phép trực tiếp cho chủ đầu tư hoặc nhà thầu khi cần thiết.
Luật cũng mở ra cơ chế đặc thù trong tình huống khẩn cấp (thiên tai, dịch bệnh, quốc phòng – an ninh), cho phép khai thác khoáng sản thông thường mà không phải thực hiện đầy đủ quy trình cấp phép như trước.
Đáng chú ý với doanh nghiệp xi măng là quy định cho phép thăm dò xuống sâu, mở rộng mỏ đang khai thác hợp pháp mà chưa phải điều chỉnh quy hoạch khoáng sản trước. Đây là điểm then chốt giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch khai thác dài hạn, hạn chế rủi ro đứt gãy sản xuất do thủ tục pháp lý.
Ngoài ra, luật làm rõ tiêu chí khoanh định khu vực không đấu giá, trong đó có các mỏ đá vôi, sét đã được xác định trong quy hoạch phục vụ sản xuất xi măng. Quy định này tạo cơ sở pháp lý ổn định cho các nhà máy đang vận hành, tránh biến động nguồn cung.
Tổng thể, Luật Địa chất và Khoáng sản sửa đổi không chỉ đơn giản hóa thủ tục, mà còn thay đổi tư duy quản lý theo hướng bám sát thực tiễn sản xuất. Nếu được triển khai nhất quán ở địa phương, luật sẽ giúp doanh nghiệp xi măng tháo gỡ bài toán nguyên liệu – yếu tố nền tảng cho vận hành ổn định, đầu tư dài hạn và phát triển bền vững của toàn ngành.
Cem.Data

