| STT | Tên khối | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VICEM | 2,306,538 | 998,376 | 2,296,769 | 2,410,939 | 8,012,622 | ||||||||
| 2 | Vốn nước ngoài | 1,877,028 | 995,965 | 1,826,258 | 1,888,205 | 6,587,456 | ||||||||
| 3 | Tập đoàn | 6,248,883 | 3,697,118 | 5,942,885 | 6,343,188 | 22,232,074 |
Bình luận