Xuất khẩu xi măng - clinker sang thị trường

Excel
STTTên nướcTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Lũy kế
Lượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USDLượng,tấnTrị giá,USD
1Angola18.500624.37518.500624.375
2Australia44.8861.699.93765.4632.674.05667.4862.967.57673.1123.059.16353.2392.204.47176.3303.075.967102.2744.008.854482.79019.690.024
3Bangladesh257.7008.225.210121.4633.995.081522.47417.338.323318.97811.193.451196.7376.785.727333.28911.189.064210.9006.983.0501.961.54165.709.906
4Cambodia4.196182.7509.365386.4626.756302.4014.871229.6506.770299.5356.107289.0214.861225.45542.9261.915.274
5Chile55.0001.732.50545.0001.417.50549.5001.559.255104.4243.948.444253.9248.657.709
6Laos13.358833.4584.300236.8849.473528.2967.499485.96710.791698.48012.252787.04110.736761.25968.4094.331.385
7Malaysia243.0048.443.343152.4225.578.33691.4163.390.663176.1827.407.268158.5476.016.643168.6416.415.947151.0106.431.6331.141.22243.683.833
8Peru60.5002.530.25147.0001.527.5009.150308.90560.5002.453.62560.5002.489.29059.0101.968.02458.9882.445.622355.64813.723.217
9Philippines292.74011.712.464227.4508.910.322281.04210.961.507272.68311.525.143156.8707.081.933102.9004.488.600229.7408.943.9261.563.42563.623.895
10Taiwan73.5022.442.34083.7102.969.190122.8804.612.10032.4101.414.85097.4603.061.00363.4102.387.125104.2203.890.810577.59220.777.418
11Srilanca51.2601.563.43099.0003.256.25059.3802.107.99098.0003.201.500307.64010.129.170
12Hoa Kỳ và TT khác2.417.33085.798.7561.863.63567.050.4322.381.76887.933.4082.285.76387.634.6362.276.96087.004.9282.058.60779.244.9062.035.33679.013.55115.319.399573.680.617
13Mianma30.0001.020.00030.0001.020.000
14Kenya47.5501.390.83844.0001.518.00091.5502.908.838
15Braxin97.8053.029.72991.0002.874.700188.8055.904.429
16Tanzania30.0001.102.50030.0001.102.500
17Saudi Arabia50.8691.917.76950.8691.917.769

Thống kê dữ liệu

Tên nướcTháng cùng kỳ năm trướcTháng trướcTháng hiện tạiMOMYOYLũy kế
Angola0642.87500100%642.875
Australia04.111.128003.530%4.111.128
Bangladesh07.193.9500048%7.193.950
Cambodia0230.3160057%230.316
Chile04.052.86800114%4.052.868
Laos0771.99500188%771.995
Malaysia06.582.64300171%6.582.643
Peru02.504.61000138%2.504.610
Philippines09.173.6660067%9.173.666
Taiwan03.995.0300091%3.995.030
Srilanca03.299.5000087%3.299.500
Hoa Kỳ và TT khác081.048.88700307%81.048.887
Mianma0000126%0
Kenya000087%0
Braxin0000188%0
Tanzania000000
Saudi Arabia000094%0
Togo000000
Mozambique000000
Tổng cộng0123.607.4680123.607.468

Phân tích dữ liệu

Sản lượng xuất khẩu sang 10 thị trường lớn nhất tháng 7
Sản lượng xuất khẩu sang 10 thị trường lớn nhất lũy kế
Tổng hợp sản lượng xuất khẩu sang 3 thị trường lớn nhất
Giá trị xuất khẩu Xi măng - Clinker
Ghi chú:
Ghi chú biểu đồ

Bình luận

Gửi bình luận
Bình luận