| STT | Xuất khẩu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xi măng | 2.038.547 | 1.539.978 | 2.204.739 | 2.188.399 | 1.802.402 | 1.801.632 | 1.923.958 | 13.499.655 | |||||
| 2 | Clinker | 1.623.597 | 1.248.593 | 1.287.706 | 1.236.049 | 1.304.852 | 1.128.414 | 1.205.031 | 9.034.242 | |||||
| Tổng | 3.662.144 | 2.788.571 | 3.492.445 | 3.424.448 | 3.107.254 | 2.930.046 | 3.128.989 | 22.533.897 |
| Tháng cùng kỳ năm trước | Tháng trước | Tháng hiện tại | MOM | YOY | Lũy kế | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xi măng | 1.822.206 | 1.923.958 | 0 | 0 | 0 | 3.746.164 |
| Clinker | 1.466.974 | 1.205.031 | 0 | 0 | 0 | 2.672.005 |
| Tổng cộng | 3.289.180 | 3.128.989 | 0 | 6.418.169 |
Bình luận